Chuyển đổi lít/giây sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang feet/giờ
| lít/giây [L/s] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 0.0127 feet/giờ |
| 0.10 lít/giây | 0.1271 feet/giờ |
| 1 lít/giây | 1.27 feet/giờ |
| 2 lít/giây | 2.54 feet/giờ |
| 3 lít/giây | 3.81 feet/giờ |
| 5 lít/giây | 6.36 feet/giờ |
| 10 lít/giây | 12.71 feet/giờ |
| 20 lít/giây | 25.43 feet/giờ |
| 50 lít/giây | 63.57 feet/giờ |
| 100 lít/giây | 127.13 feet/giờ |
| 1000 lít/giây | 1271 feet/giờ |
Cách chuyển đổi lít/giây sang feet/giờ
1 lít/giây = 1.27 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.786579 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang feet/giờ:
15 lít/giây = 15 × 1.27 feet/giờ = 19.07 feet/giờ