Chuyển đổi lít/giây sang centimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giây [L/s] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giây sang centimét/giờ
| lít/giây [L/s] | centimét/giờ [centimeter/hour] |
|---|---|
| 0.01 lít/giây | 36000 centimét/giờ |
| 0.10 lít/giây | 360000 centimét/giờ |
| 1 lít/giây | 3600000 centimét/giờ |
| 2 lít/giây | 7200000 centimét/giờ |
| 3 lít/giây | 10800000 centimét/giờ |
| 5 lít/giây | 18000000 centimét/giờ |
| 10 lít/giây | 36000000 centimét/giờ |
| 20 lít/giây | 72000000 centimét/giờ |
| 50 lít/giây | 180000000 centimét/giờ |
| 100 lít/giây | 360000000 centimét/giờ |
| 1000 lít/giây | 3600000000 centimét/giờ |
Cách chuyển đổi lít/giây sang centimét/giờ
1 lít/giây = 3600000 centimét/giờ
1 centimét/giờ = 0.000000 lít/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giây sang centimét/giờ:
15 lít/giây = 15 × 3600000 centimét/giờ = 54000000 centimét/giờ