Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giây

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 gallon (Anh)/phút 0.0267 ounce (Anh)/giây
0.10 gallon (Anh)/phút 0.2667 ounce (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/phút 2.67 ounce (Anh)/giây
2 gallon (Anh)/phút 5.33 ounce (Anh)/giây
3 gallon (Anh)/phút 8.00 ounce (Anh)/giây
5 gallon (Anh)/phút 13.33 ounce (Anh)/giây
10 gallon (Anh)/phút 26.67 ounce (Anh)/giây
20 gallon (Anh)/phút 53.33 ounce (Anh)/giây
50 gallon (Anh)/phút 133.33 ounce (Anh)/giây
100 gallon (Anh)/phút 266.67 ounce (Anh)/giây
1000 gallon (Anh)/phút 2667 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giây

1 gallon (Anh)/phút = 2.67 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.375000 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giây:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 2.67 ounce (Anh)/giây = 40.00 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.