Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
0.01 gallon (Anh)/phút 0.0172 thùng (Mỹ)/giờ
0.10 gallon (Anh)/phút 0.1716 thùng (Mỹ)/giờ
1 gallon (Anh)/phút 1.72 thùng (Mỹ)/giờ
2 gallon (Anh)/phút 3.43 thùng (Mỹ)/giờ
3 gallon (Anh)/phút 5.15 thùng (Mỹ)/giờ
5 gallon (Anh)/phút 8.58 thùng (Mỹ)/giờ
10 gallon (Anh)/phút 17.16 thùng (Mỹ)/giờ
20 gallon (Anh)/phút 34.31 thùng (Mỹ)/giờ
50 gallon (Anh)/phút 85.78 thùng (Mỹ)/giờ
100 gallon (Anh)/phút 171.56 thùng (Mỹ)/giờ
1000 gallon (Anh)/phút 1716 thùng (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

1 gallon (Anh)/phút = 1.72 thùng (Mỹ)/giờ

1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.582871 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 1.72 thùng (Mỹ)/giờ = 25.73 thùng (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.