Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang inch khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
inch khối/giờ [in^3/h]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang inch khối/giờ

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] inch khối/giờ [in^3/h]
0.01 gallon (Anh)/phút 166.45 inch khối/giờ
0.10 gallon (Anh)/phút 1665 inch khối/giờ
1 gallon (Anh)/phút 16645 inch khối/giờ
2 gallon (Anh)/phút 33290 inch khối/giờ
3 gallon (Anh)/phút 49936 inch khối/giờ
5 gallon (Anh)/phút 83226 inch khối/giờ
10 gallon (Anh)/phút 166452 inch khối/giờ
20 gallon (Anh)/phút 332903 inch khối/giờ
50 gallon (Anh)/phút 832259 inch khối/giờ
100 gallon (Anh)/phút 1664517 inch khối/giờ
1000 gallon (Anh)/phút 16645173 inch khối/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang inch khối/giờ

1 gallon (Anh)/phút = 16645 inch khối/giờ

1 inch khối/giờ = 0.000060 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang inch khối/giờ:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 16645 inch khối/giờ = 249678 inch khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.