Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 gallon (Anh)/phút 0.7206 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 gallon (Anh)/phút 7.21 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Anh)/phút 72.06 gallon (Mỹ)/giờ
2 gallon (Anh)/phút 144.11 gallon (Mỹ)/giờ
3 gallon (Anh)/phút 216.17 gallon (Mỹ)/giờ
5 gallon (Anh)/phút 360.29 gallon (Mỹ)/giờ
10 gallon (Anh)/phút 720.57 gallon (Mỹ)/giờ
20 gallon (Anh)/phút 1441 gallon (Mỹ)/giờ
50 gallon (Anh)/phút 3603 gallon (Mỹ)/giờ
100 gallon (Anh)/phút 7206 gallon (Mỹ)/giờ
1000 gallon (Anh)/phút 72057 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Anh)/phút = 72.06 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.013878 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 72.06 gallon (Mỹ)/giờ = 1081 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.