Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

gallon (Anh)/ngày

Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/ngày

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
0.01 gallon (Anh)/phút 14.40 gallon (Anh)/ngày
0.10 gallon (Anh)/phút 144.00 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/phút 1440 gallon (Anh)/ngày
2 gallon (Anh)/phút 2880 gallon (Anh)/ngày
3 gallon (Anh)/phút 4320 gallon (Anh)/ngày
5 gallon (Anh)/phút 7200 gallon (Anh)/ngày
10 gallon (Anh)/phút 14400 gallon (Anh)/ngày
20 gallon (Anh)/phút 28800 gallon (Anh)/ngày
50 gallon (Anh)/phút 72000 gallon (Anh)/ngày
100 gallon (Anh)/phút 144000 gallon (Anh)/ngày
1000 gallon (Anh)/phút 1440001 gallon (Anh)/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/ngày

1 gallon (Anh)/phút = 1440 gallon (Anh)/ngày

1 gallon (Anh)/ngày = 0.000694 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/ngày:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 1440 gallon (Anh)/ngày = 21600 gallon (Anh)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.