Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 0.000005 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 0.000048 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 gallon (Anh)/phút | 0.000477 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 gallon (Anh)/phút | 0.000953 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 gallon (Anh)/phút | 0.001430 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 gallon (Anh)/phút | 0.002383 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 gallon (Anh)/phút | 0.004766 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 gallon (Anh)/phút | 0.009531 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 gallon (Anh)/phút | 0.0238 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 gallon (Anh)/phút | 0.0477 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 0.4766 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
1 gallon (Anh)/phút = 0.000477 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 2098 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giây:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 0.000477 thùng (Mỹ)/giây = 0.007149 thùng (Mỹ)/giây