Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang yard khối/phút
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 0.000059 yard khối/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 0.000595 yard khối/phút |
| 1 gallon (Anh)/phút | 0.005946 yard khối/phút |
| 2 gallon (Anh)/phút | 0.0119 yard khối/phút |
| 3 gallon (Anh)/phút | 0.0178 yard khối/phút |
| 5 gallon (Anh)/phút | 0.0297 yard khối/phút |
| 10 gallon (Anh)/phút | 0.0595 yard khối/phút |
| 20 gallon (Anh)/phút | 0.1189 yard khối/phút |
| 50 gallon (Anh)/phút | 0.2973 yard khối/phút |
| 100 gallon (Anh)/phút | 0.5946 yard khối/phút |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 5.95 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang yard khối/phút
1 gallon (Anh)/phút = 0.005946 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 168.18 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang yard khối/phút:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 0.005946 yard khối/phút = 0.089191 yard khối/phút