Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 17.29 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 172.94 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 gallon (Anh)/phút | 1729 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 gallon (Anh)/phút | 3459 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 gallon (Anh)/phút | 5188 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 gallon (Anh)/phút | 8647 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 gallon (Anh)/phút | 17294 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 gallon (Anh)/phút | 34587 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 gallon (Anh)/phút | 86468 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 gallon (Anh)/phút | 172937 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 1729369 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Anh)/phút = 1729 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000578 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 1729 gallon (Mỹ)/ngày = 25941 gallon (Mỹ)/ngày