Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị lít/giây [L/s]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang lít/giây
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 0.000758 lít/giây |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 0.007577 lít/giây |
| 1 gallon (Anh)/phút | 0.0758 lít/giây |
| 2 gallon (Anh)/phút | 0.1515 lít/giây |
| 3 gallon (Anh)/phút | 0.2273 lít/giây |
| 5 gallon (Anh)/phút | 0.3788 lít/giây |
| 10 gallon (Anh)/phút | 0.7577 lít/giây |
| 20 gallon (Anh)/phút | 1.52 lít/giây |
| 50 gallon (Anh)/phút | 3.79 lít/giây |
| 100 gallon (Anh)/phút | 7.58 lít/giây |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 75.77 lít/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang lít/giây
1 gallon (Anh)/phút = 0.075768 lít/giây
1 lít/giây = 13.20 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang lít/giây:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 0.075768 lít/giây = 1.14 lít/giây