Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giây

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
0.01 gallon (Anh)/phút 0.000200 gallon (Mỹ)/giây
0.10 gallon (Anh)/phút 0.002002 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Anh)/phút 0.0200 gallon (Mỹ)/giây
2 gallon (Anh)/phút 0.0400 gallon (Mỹ)/giây
3 gallon (Anh)/phút 0.0600 gallon (Mỹ)/giây
5 gallon (Anh)/phút 0.1001 gallon (Mỹ)/giây
10 gallon (Anh)/phút 0.2002 gallon (Mỹ)/giây
20 gallon (Anh)/phút 0.4003 gallon (Mỹ)/giây
50 gallon (Anh)/phút 1.00 gallon (Mỹ)/giây
100 gallon (Anh)/phút 2.00 gallon (Mỹ)/giây
1000 gallon (Anh)/phút 20.02 gallon (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Anh)/phút = 0.020016 gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 49.96 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giây:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 0.020016 gallon (Mỹ)/giây = 0.300238 gallon (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.