Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/phút

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 gallon (Anh)/phút 0.0120 gallon (Mỹ)/phút
0.10 gallon (Anh)/phút 0.1201 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Anh)/phút 1.20 gallon (Mỹ)/phút
2 gallon (Anh)/phút 2.40 gallon (Mỹ)/phút
3 gallon (Anh)/phút 3.60 gallon (Mỹ)/phút
5 gallon (Anh)/phút 6.00 gallon (Mỹ)/phút
10 gallon (Anh)/phút 12.01 gallon (Mỹ)/phút
20 gallon (Anh)/phút 24.02 gallon (Mỹ)/phút
50 gallon (Anh)/phút 60.05 gallon (Mỹ)/phút
100 gallon (Anh)/phút 120.10 gallon (Mỹ)/phút
1000 gallon (Anh)/phút 1201 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 1.20 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 0.832674 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/phút:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 1.20 gallon (Mỹ)/phút = 18.01 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.