Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giây

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
0.01 gallon (Anh)/phút 0.000167 gallon (Anh)/giây
0.10 gallon (Anh)/phút 0.001667 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/phút 0.0167 gallon (Anh)/giây
2 gallon (Anh)/phút 0.0333 gallon (Anh)/giây
3 gallon (Anh)/phút 0.0500 gallon (Anh)/giây
5 gallon (Anh)/phút 0.0833 gallon (Anh)/giây
10 gallon (Anh)/phút 0.1667 gallon (Anh)/giây
20 gallon (Anh)/phút 0.3333 gallon (Anh)/giây
50 gallon (Anh)/phút 0.8333 gallon (Anh)/giây
100 gallon (Anh)/phút 1.67 gallon (Anh)/giây
1000 gallon (Anh)/phút 16.67 gallon (Anh)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giây

1 gallon (Anh)/phút = 0.016667 gallon (Anh)/giây

1 gallon (Anh)/giây = 60.00 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giây:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 0.016667 gallon (Anh)/giây = 0.250000 gallon (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.