Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang mét khối/phút
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 0.000045 mét khối/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 0.000455 mét khối/phút |
| 1 gallon (Anh)/phút | 0.004546 mét khối/phút |
| 2 gallon (Anh)/phút | 0.009092 mét khối/phút |
| 3 gallon (Anh)/phút | 0.0136 mét khối/phút |
| 5 gallon (Anh)/phút | 0.0227 mét khối/phút |
| 10 gallon (Anh)/phút | 0.0455 mét khối/phút |
| 20 gallon (Anh)/phút | 0.0909 mét khối/phút |
| 50 gallon (Anh)/phút | 0.2273 mét khối/phút |
| 100 gallon (Anh)/phút | 0.4546 mét khối/phút |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 4.55 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang mét khối/phút
1 gallon (Anh)/phút = 0.004546 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 219.97 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang mét khối/phút:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 0.004546 mét khối/phút = 0.068191 mét khối/phút