Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang centimét khối/phút
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 45.46 centimét khối/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 454.61 centimét khối/phút |
| 1 gallon (Anh)/phút | 4546 centimét khối/phút |
| 2 gallon (Anh)/phút | 9092 centimét khối/phút |
| 3 gallon (Anh)/phút | 13638 centimét khối/phút |
| 5 gallon (Anh)/phút | 22730 centimét khối/phút |
| 10 gallon (Anh)/phút | 45461 centimét khối/phút |
| 20 gallon (Anh)/phút | 90922 centimét khối/phút |
| 50 gallon (Anh)/phút | 227305 centimét khối/phút |
| 100 gallon (Anh)/phút | 454609 centimét khối/phút |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 4546092 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang centimét khối/phút
1 gallon (Anh)/phút = 4546 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000220 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang centimét khối/phút:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 4546 centimét khối/phút = 68191 centimét khối/phút