Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giờ
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 0.6000 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 6.00 gallon (Anh)/giờ |
| 1 gallon (Anh)/phút | 60.00 gallon (Anh)/giờ |
| 2 gallon (Anh)/phút | 120.00 gallon (Anh)/giờ |
| 3 gallon (Anh)/phút | 180.00 gallon (Anh)/giờ |
| 5 gallon (Anh)/phút | 300.00 gallon (Anh)/giờ |
| 10 gallon (Anh)/phút | 600.00 gallon (Anh)/giờ |
| 20 gallon (Anh)/phút | 1200 gallon (Anh)/giờ |
| 50 gallon (Anh)/phút | 3000 gallon (Anh)/giờ |
| 100 gallon (Anh)/phút | 6000 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 60000 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/phút = 60.00 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 0.016667 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giờ:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 60.00 gallon (Anh)/giờ = 900.00 gallon (Anh)/giờ