Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang centimét/giây
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 0.7577 centimét/giây |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 7.58 centimét/giây |
| 1 gallon (Anh)/phút | 75.77 centimét/giây |
| 2 gallon (Anh)/phút | 151.54 centimét/giây |
| 3 gallon (Anh)/phút | 227.30 centimét/giây |
| 5 gallon (Anh)/phút | 378.84 centimét/giây |
| 10 gallon (Anh)/phút | 757.68 centimét/giây |
| 20 gallon (Anh)/phút | 1515 centimét/giây |
| 50 gallon (Anh)/phút | 3788 centimét/giây |
| 100 gallon (Anh)/phút | 7577 centimét/giây |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 75768 centimét/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang centimét/giây
1 gallon (Anh)/phút = 75.77 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.013198 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang centimét/giây:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 75.77 centimét/giây = 1137 centimét/giây