Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang acre-feet/năm
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 0.0194 acre-feet/năm |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 0.1937 acre-feet/năm |
| 1 gallon (Anh)/phút | 1.94 acre-feet/năm |
| 2 gallon (Anh)/phút | 3.87 acre-feet/năm |
| 3 gallon (Anh)/phút | 5.81 acre-feet/năm |
| 5 gallon (Anh)/phút | 9.69 acre-feet/năm |
| 10 gallon (Anh)/phút | 19.37 acre-feet/năm |
| 20 gallon (Anh)/phút | 38.74 acre-feet/năm |
| 50 gallon (Anh)/phút | 96.86 acre-feet/năm |
| 100 gallon (Anh)/phút | 193.71 acre-feet/năm |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 1937 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang acre-feet/năm
1 gallon (Anh)/phút = 1.94 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.516227 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang acre-feet/năm:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 1.94 acre-feet/năm = 29.06 acre-feet/năm