Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang lít/ngày
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 65.46 lít/ngày |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 654.64 lít/ngày |
| 1 gallon (Anh)/phút | 6546 lít/ngày |
| 2 gallon (Anh)/phút | 13093 lít/ngày |
| 3 gallon (Anh)/phút | 19639 lít/ngày |
| 5 gallon (Anh)/phút | 32732 lít/ngày |
| 10 gallon (Anh)/phút | 65464 lít/ngày |
| 20 gallon (Anh)/phút | 130927 lít/ngày |
| 50 gallon (Anh)/phút | 327319 lít/ngày |
| 100 gallon (Anh)/phút | 654637 lít/ngày |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 6546372 lít/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang lít/ngày
1 gallon (Anh)/phút = 6546 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000153 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang lít/ngày:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 6546 lít/ngày = 98196 lít/ngày