Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang trăm feet khối/ngày
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 0.0231 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 0.2312 trăm feet khối/ngày |
| 1 gallon (Anh)/phút | 2.31 trăm feet khối/ngày |
| 2 gallon (Anh)/phút | 4.62 trăm feet khối/ngày |
| 3 gallon (Anh)/phút | 6.94 trăm feet khối/ngày |
| 5 gallon (Anh)/phút | 11.56 trăm feet khối/ngày |
| 10 gallon (Anh)/phút | 23.12 trăm feet khối/ngày |
| 20 gallon (Anh)/phút | 46.24 trăm feet khối/ngày |
| 50 gallon (Anh)/phút | 115.59 trăm feet khối/ngày |
| 100 gallon (Anh)/phút | 231.18 trăm feet khối/ngày |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 2312 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang trăm feet khối/ngày
1 gallon (Anh)/phút = 2.31 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.432557 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang trăm feet khối/ngày:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 2.31 trăm feet khối/ngày = 34.68 trăm feet khối/ngày