Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 0.0336 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 0.3361 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 gallon (Anh)/phút | 3.36 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 gallon (Anh)/phút | 6.72 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 gallon (Anh)/phút | 10.08 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 gallon (Anh)/phút | 16.81 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 gallon (Anh)/phút | 33.61 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 gallon (Anh)/phút | 67.22 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 gallon (Anh)/phút | 168.05 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 gallon (Anh)/phút | 336.11 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 3361 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 gallon (Anh)/phút = 3.36 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.297526 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C):
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 3.36 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 50.42 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)