Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giờ

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 gallon (Anh)/phút 96.00 ounce (Anh)/giờ
0.10 gallon (Anh)/phút 960.00 ounce (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/phút 9600 ounce (Anh)/giờ
2 gallon (Anh)/phút 19200 ounce (Anh)/giờ
3 gallon (Anh)/phút 28800 ounce (Anh)/giờ
5 gallon (Anh)/phút 48000 ounce (Anh)/giờ
10 gallon (Anh)/phút 96000 ounce (Anh)/giờ
20 gallon (Anh)/phút 192000 ounce (Anh)/giờ
50 gallon (Anh)/phút 480000 ounce (Anh)/giờ
100 gallon (Anh)/phút 960000 ounce (Anh)/giờ
1000 gallon (Anh)/phút 9600004 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giờ

1 gallon (Anh)/phút = 9600 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000104 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giờ:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 9600 ounce (Anh)/giờ = 144000 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.