Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.5654834571759e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 48.40 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 483.99 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 gallon (Anh)/phút | 4840 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 gallon (Anh)/phút | 9680 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 gallon (Anh)/phút | 14520 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 gallon (Anh)/phút | 24200 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 gallon (Anh)/phút | 48399 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 gallon (Anh)/phút | 96798 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 gallon (Anh)/phút | 241996 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 gallon (Anh)/phút | 483992 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 4839923 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
1 gallon (Anh)/phút = 4840 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000207 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C):
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 4840 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 72599 kilôgram/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)