Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang yard khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
yard khối/giây [yd^3/s]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

yard khối/giây

Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang yard khối/giây

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] yard khối/giây [yd^3/s]
0.01 gallon (Anh)/phút 0.000001 yard khối/giây
0.10 gallon (Anh)/phút 0.000010 yard khối/giây
1 gallon (Anh)/phút 0.000099 yard khối/giây
2 gallon (Anh)/phút 0.000198 yard khối/giây
3 gallon (Anh)/phút 0.000297 yard khối/giây
5 gallon (Anh)/phút 0.000496 yard khối/giây
10 gallon (Anh)/phút 0.000991 yard khối/giây
20 gallon (Anh)/phút 0.001982 yard khối/giây
50 gallon (Anh)/phút 0.004955 yard khối/giây
100 gallon (Anh)/phút 0.009910 yard khối/giây
1000 gallon (Anh)/phút 0.0991 yard khối/giây

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang yard khối/giây

1 gallon (Anh)/phút = 0.000099 yard khối/giây

1 yard khối/giây = 10091 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang yard khối/giây:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 0.000099 yard khối/giây = 0.001487 yard khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.