Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang acre-feet/giờ

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 gallon (Anh)/phút 0.000002 acre-feet/giờ
0.10 gallon (Anh)/phút 0.000022 acre-feet/giờ
1 gallon (Anh)/phút 0.000221 acre-feet/giờ
2 gallon (Anh)/phút 0.000442 acre-feet/giờ
3 gallon (Anh)/phút 0.000663 acre-feet/giờ
5 gallon (Anh)/phút 0.001106 acre-feet/giờ
10 gallon (Anh)/phút 0.002211 acre-feet/giờ
20 gallon (Anh)/phút 0.004423 acre-feet/giờ
50 gallon (Anh)/phút 0.0111 acre-feet/giờ
100 gallon (Anh)/phút 0.0221 acre-feet/giờ
1000 gallon (Anh)/phút 0.2211 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang acre-feet/giờ

1 gallon (Anh)/phút = 0.000221 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 4522 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang acre-feet/giờ:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 0.000221 acre-feet/giờ = 0.003317 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.