Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang feet khối/phút
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 0.001605 feet khối/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 0.0161 feet khối/phút |
| 1 gallon (Anh)/phút | 0.1605 feet khối/phút |
| 2 gallon (Anh)/phút | 0.3211 feet khối/phút |
| 3 gallon (Anh)/phút | 0.4816 feet khối/phút |
| 5 gallon (Anh)/phút | 0.8027 feet khối/phút |
| 10 gallon (Anh)/phút | 1.61 feet khối/phút |
| 20 gallon (Anh)/phút | 3.21 feet khối/phút |
| 50 gallon (Anh)/phút | 8.03 feet khối/phút |
| 100 gallon (Anh)/phút | 16.05 feet khối/phút |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 160.54 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang feet khối/phút
1 gallon (Anh)/phút = 0.160544 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 6.23 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang feet khối/phút:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 0.160544 feet khối/phút = 2.41 feet khối/phút