Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang ounce/giờ
| gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/phút | 92.23 ounce/giờ |
| 0.10 gallon (Anh)/phút | 922.33 ounce/giờ |
| 1 gallon (Anh)/phút | 9223 ounce/giờ |
| 2 gallon (Anh)/phút | 18447 ounce/giờ |
| 3 gallon (Anh)/phút | 27670 ounce/giờ |
| 5 gallon (Anh)/phút | 46116 ounce/giờ |
| 10 gallon (Anh)/phút | 92233 ounce/giờ |
| 20 gallon (Anh)/phút | 184466 ounce/giờ |
| 50 gallon (Anh)/phút | 461165 ounce/giờ |
| 100 gallon (Anh)/phút | 922330 ounce/giờ |
| 1000 gallon (Anh)/phút | 9223299 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang ounce/giờ
1 gallon (Anh)/phút = 9223 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000108 gallon (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang ounce/giờ:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 9223 ounce/giờ = 138349 ounce/giờ