Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang acre-feet/ngày

gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 gallon (Anh)/phút 0.000053 acre-feet/ngày
0.10 gallon (Anh)/phút 0.000531 acre-feet/ngày
1 gallon (Anh)/phút 0.005307 acre-feet/ngày
2 gallon (Anh)/phút 0.0106 acre-feet/ngày
3 gallon (Anh)/phút 0.0159 acre-feet/ngày
5 gallon (Anh)/phút 0.0265 acre-feet/ngày
10 gallon (Anh)/phút 0.0531 acre-feet/ngày
20 gallon (Anh)/phút 0.1061 acre-feet/ngày
50 gallon (Anh)/phút 0.2654 acre-feet/ngày
100 gallon (Anh)/phút 0.5307 acre-feet/ngày
1000 gallon (Anh)/phút 5.31 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang acre-feet/ngày

1 gallon (Anh)/phút = 0.005307 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 188.42 gallon (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/phút sang acre-feet/ngày:
15 gallon (Anh)/phút = 15 × 0.005307 acre-feet/ngày = 0.079608 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.