Chuyển đổi yard khối/phút sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
yard khối/phút [cubic yard/minute]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

yard khối/phút

Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang ounce (Anh)/giây

yard khối/phút [cubic yard/minute] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 yard khối/phút 4.48 ounce (Anh)/giây
0.10 yard khối/phút 44.85 ounce (Anh)/giây
1 yard khối/phút 448.48 ounce (Anh)/giây
2 yard khối/phút 896.95 ounce (Anh)/giây
3 yard khối/phút 1345 ounce (Anh)/giây
5 yard khối/phút 2242 ounce (Anh)/giây
10 yard khối/phút 4485 ounce (Anh)/giây
20 yard khối/phút 8970 ounce (Anh)/giây
50 yard khối/phút 22424 ounce (Anh)/giây
100 yard khối/phút 44848 ounce (Anh)/giây
1000 yard khối/phút 448476 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi yard khối/phút sang ounce (Anh)/giây

1 yard khối/phút = 448.48 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.002230 yard khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang ounce (Anh)/giây:
15 yard khối/phút = 15 × 448.48 ounce (Anh)/giây = 6727 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi yard khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.