Chuyển đổi yard khối/phút sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang yard khối/giờ
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 0.6000 yard khối/giờ |
| 0.10 yard khối/phút | 6.00 yard khối/giờ |
| 1 yard khối/phút | 60.00 yard khối/giờ |
| 2 yard khối/phút | 120.00 yard khối/giờ |
| 3 yard khối/phút | 180.00 yard khối/giờ |
| 5 yard khối/phút | 300.00 yard khối/giờ |
| 10 yard khối/phút | 600.00 yard khối/giờ |
| 20 yard khối/phút | 1200 yard khối/giờ |
| 50 yard khối/phút | 3000 yard khối/giờ |
| 100 yard khối/phút | 6000 yard khối/giờ |
| 1000 yard khối/phút | 60000 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang yard khối/giờ
1 yard khối/phút = 60.00 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 0.016667 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang yard khối/giờ:
15 yard khối/phút = 15 × 60.00 yard khối/giờ = 900.00 yard khối/giờ