Chuyển đổi yard khối/phút sang mét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị mét khối/ngày [m^3/d]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang mét khối/ngày
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | mét khối/ngày [m^3/d] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 11.01 mét khối/ngày |
| 0.10 yard khối/phút | 110.10 mét khối/ngày |
| 1 yard khối/phút | 1101 mét khối/ngày |
| 2 yard khối/phút | 2202 mét khối/ngày |
| 3 yard khối/phút | 3303 mét khối/ngày |
| 5 yard khối/phút | 5505 mét khối/ngày |
| 10 yard khối/phút | 11010 mét khối/ngày |
| 20 yard khối/phút | 22019 mét khối/ngày |
| 50 yard khối/phút | 55048 mét khối/ngày |
| 100 yard khối/phút | 110096 mét khối/ngày |
| 1000 yard khối/phút | 1100957 mét khối/ngày |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang mét khối/ngày
1 yard khối/phút = 1101 mét khối/ngày
1 mét khối/ngày = 0.000908 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang mét khối/ngày:
15 yard khối/phút = 15 × 1101 mét khối/ngày = 16514 mét khối/ngày