Chuyển đổi yard khối/phút sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang feet khối/phút
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 0.2700 feet khối/phút |
| 0.10 yard khối/phút | 2.70 feet khối/phút |
| 1 yard khối/phút | 27.00 feet khối/phút |
| 2 yard khối/phút | 54.00 feet khối/phút |
| 3 yard khối/phút | 81.00 feet khối/phút |
| 5 yard khối/phút | 135.00 feet khối/phút |
| 10 yard khối/phút | 270.00 feet khối/phút |
| 20 yard khối/phút | 540.00 feet khối/phút |
| 50 yard khối/phút | 1350 feet khối/phút |
| 100 yard khối/phút | 2700 feet khối/phút |
| 1000 yard khối/phút | 27000 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang feet khối/phút
1 yard khối/phút = 27.00 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 0.037037 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang feet khối/phút:
15 yard khối/phút = 15 × 27.00 feet khối/phút = 405.00 feet khối/phút