Chuyển đổi yard khối/phút sang lít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị lít/phút [L/min]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang lít/phút
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | lít/phút [L/min] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 7.65 lít/phút |
| 0.10 yard khối/phút | 76.46 lít/phút |
| 1 yard khối/phút | 764.55 lít/phút |
| 2 yard khối/phút | 1529 lít/phút |
| 3 yard khối/phút | 2294 lít/phút |
| 5 yard khối/phút | 3823 lít/phút |
| 10 yard khối/phút | 7646 lít/phút |
| 20 yard khối/phút | 15291 lít/phút |
| 50 yard khối/phút | 38228 lít/phút |
| 100 yard khối/phút | 76455 lít/phút |
| 1000 yard khối/phút | 764553 lít/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang lít/phút
1 yard khối/phút = 764.55 lít/phút
1 lít/phút = 0.001308 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang lít/phút:
15 yard khối/phút = 15 × 764.55 lít/phút = 11468 lít/phút