Chuyển đổi yard khối/phút sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
yard khối/phút [cubic yard/minute]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

yard khối/phút

Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang ounce (Anh)/phút

yard khối/phút [cubic yard/minute] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 yard khối/phút 269.09 ounce (Anh)/phút
0.10 yard khối/phút 2691 ounce (Anh)/phút
1 yard khối/phút 26909 ounce (Anh)/phút
2 yard khối/phút 53817 ounce (Anh)/phút
3 yard khối/phút 80726 ounce (Anh)/phút
5 yard khối/phút 134543 ounce (Anh)/phút
10 yard khối/phút 269086 ounce (Anh)/phút
20 yard khối/phút 538171 ounce (Anh)/phút
50 yard khối/phút 1345428 ounce (Anh)/phút
100 yard khối/phút 2690857 ounce (Anh)/phút
1000 yard khối/phút 26908568 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi yard khối/phút sang ounce (Anh)/phút

1 yard khối/phút = 26909 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.000037 yard khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang ounce (Anh)/phút:
15 yard khối/phút = 15 × 26909 ounce (Anh)/phút = 403629 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi yard khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.