Chuyển đổi yard khối/phút sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang acre-feet/giờ
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 0.000372 acre-feet/giờ |
| 0.10 yard khối/phút | 0.003719 acre-feet/giờ |
| 1 yard khối/phút | 0.0372 acre-feet/giờ |
| 2 yard khối/phút | 0.0744 acre-feet/giờ |
| 3 yard khối/phút | 0.1116 acre-feet/giờ |
| 5 yard khối/phút | 0.1859 acre-feet/giờ |
| 10 yard khối/phút | 0.3719 acre-feet/giờ |
| 20 yard khối/phút | 0.7438 acre-feet/giờ |
| 50 yard khối/phút | 1.86 acre-feet/giờ |
| 100 yard khối/phút | 3.72 acre-feet/giờ |
| 1000 yard khối/phút | 37.19 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang acre-feet/giờ
1 yard khối/phút = 0.037190 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 26.89 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang acre-feet/giờ:
15 yard khối/phút = 15 × 0.037190 acre-feet/giờ = 0.557849 acre-feet/giờ