Chuyển đổi yard khối/phút sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang feet khối/giờ
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 16.20 feet khối/giờ |
| 0.10 yard khối/phút | 162.00 feet khối/giờ |
| 1 yard khối/phút | 1620 feet khối/giờ |
| 2 yard khối/phút | 3240 feet khối/giờ |
| 3 yard khối/phút | 4860 feet khối/giờ |
| 5 yard khối/phút | 8100 feet khối/giờ |
| 10 yard khối/phút | 16200 feet khối/giờ |
| 20 yard khối/phút | 32400 feet khối/giờ |
| 50 yard khối/phút | 81000 feet khối/giờ |
| 100 yard khối/phút | 162000 feet khối/giờ |
| 1000 yard khối/phút | 1620000 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang feet khối/giờ
1 yard khối/phút = 1620 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.000617 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang feet khối/giờ:
15 yard khối/phút = 15 × 1620 feet khối/giờ = 24300 feet khối/giờ