Chuyển đổi yard khối/phút sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang inch khối/phút
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 466.56 inch khối/phút |
| 0.10 yard khối/phút | 4666 inch khối/phút |
| 1 yard khối/phút | 46656 inch khối/phút |
| 2 yard khối/phút | 93312 inch khối/phút |
| 3 yard khối/phút | 139968 inch khối/phút |
| 5 yard khối/phút | 233280 inch khối/phút |
| 10 yard khối/phút | 466560 inch khối/phút |
| 20 yard khối/phút | 933120 inch khối/phút |
| 50 yard khối/phút | 2332800 inch khối/phút |
| 100 yard khối/phút | 4665600 inch khối/phút |
| 1000 yard khối/phút | 46656000 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang inch khối/phút
1 yard khối/phút = 46656 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000021 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang inch khối/phút:
15 yard khối/phút = 15 × 46656 inch khối/phút = 699840 inch khối/phút