Chuyển đổi yard khối/phút sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang centimét/giây
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 127.43 centimét/giây |
| 0.10 yard khối/phút | 1274 centimét/giây |
| 1 yard khối/phút | 12743 centimét/giây |
| 2 yard khối/phút | 25485 centimét/giây |
| 3 yard khối/phút | 38228 centimét/giây |
| 5 yard khối/phút | 63713 centimét/giây |
| 10 yard khối/phút | 127426 centimét/giây |
| 20 yard khối/phút | 254852 centimét/giây |
| 50 yard khối/phút | 637129 centimét/giây |
| 100 yard khối/phút | 1274258 centimét/giây |
| 1000 yard khối/phút | 12742581 centimét/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang centimét/giây
1 yard khối/phút = 12743 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.000078 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang centimét/giây:
15 yard khối/phút = 15 × 12743 centimét/giây = 191139 centimét/giây