Chuyển đổi yard khối/phút sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang feet/phút
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 0.002700 feet/phút |
| 0.10 yard khối/phút | 0.0270 feet/phút |
| 1 yard khối/phút | 0.2700 feet/phút |
| 2 yard khối/phút | 0.5400 feet/phút |
| 3 yard khối/phút | 0.8100 feet/phút |
| 5 yard khối/phút | 1.35 feet/phút |
| 10 yard khối/phút | 2.70 feet/phút |
| 20 yard khối/phút | 5.40 feet/phút |
| 50 yard khối/phút | 13.50 feet/phút |
| 100 yard khối/phút | 27.00 feet/phút |
| 1000 yard khối/phút | 270.00 feet/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang feet/phút
1 yard khối/phút = 0.270000 feet/phút
1 feet/phút = 3.70 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang feet/phút:
15 yard khối/phút = 15 × 0.270000 feet/phút = 4.05 feet/phút