Chuyển đổi yard khối/phút sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang ounce (Anh)/giờ
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 16145 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 yard khối/phút | 161451 ounce (Anh)/giờ |
| 1 yard khối/phút | 1614514 ounce (Anh)/giờ |
| 2 yard khối/phút | 3229028 ounce (Anh)/giờ |
| 3 yard khối/phút | 4843542 ounce (Anh)/giờ |
| 5 yard khối/phút | 8072570 ounce (Anh)/giờ |
| 10 yard khối/phút | 16145141 ounce (Anh)/giờ |
| 20 yard khối/phút | 32290281 ounce (Anh)/giờ |
| 50 yard khối/phút | 80725703 ounce (Anh)/giờ |
| 100 yard khối/phút | 161451406 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 yard khối/phút | 1614514055 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang ounce (Anh)/giờ
1 yard khối/phút = 1614514 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000001 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang ounce (Anh)/giờ:
15 yard khối/phút = 15 × 1614514 ounce (Anh)/giờ = 24217711 ounce (Anh)/giờ