Chuyển đổi yard khối/phút sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang inch khối/giây
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 7.78 inch khối/giây |
| 0.10 yard khối/phút | 77.76 inch khối/giây |
| 1 yard khối/phút | 777.60 inch khối/giây |
| 2 yard khối/phút | 1555 inch khối/giây |
| 3 yard khối/phút | 2333 inch khối/giây |
| 5 yard khối/phút | 3888 inch khối/giây |
| 10 yard khối/phút | 7776 inch khối/giây |
| 20 yard khối/phút | 15552 inch khối/giây |
| 50 yard khối/phút | 38880 inch khối/giây |
| 100 yard khối/phút | 77760 inch khối/giây |
| 1000 yard khối/phút | 777598 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang inch khối/giây
1 yard khối/phút = 777.60 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.001286 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang inch khối/giây:
15 yard khối/phút = 15 × 777.60 inch khối/giây = 11664 inch khối/giây