Chuyển đổi yard khối/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang feet/giờ
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 0.1620 feet/giờ |
| 0.10 yard khối/phút | 1.62 feet/giờ |
| 1 yard khối/phút | 16.20 feet/giờ |
| 2 yard khối/phút | 32.40 feet/giờ |
| 3 yard khối/phút | 48.60 feet/giờ |
| 5 yard khối/phút | 81.00 feet/giờ |
| 10 yard khối/phút | 162.00 feet/giờ |
| 20 yard khối/phút | 324.00 feet/giờ |
| 50 yard khối/phút | 810.00 feet/giờ |
| 100 yard khối/phút | 1620 feet/giờ |
| 1000 yard khối/phút | 16200 feet/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang feet/giờ
1 yard khối/phút = 16.20 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.061728 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang feet/giờ:
15 yard khối/phút = 15 × 16.20 feet/giờ = 243.00 feet/giờ