Chuyển đổi yard khối/phút sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang acre-feet/năm
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 3.26 acre-feet/năm |
| 0.10 yard khối/phút | 32.58 acre-feet/năm |
| 1 yard khối/phút | 325.78 acre-feet/năm |
| 2 yard khối/phút | 651.57 acre-feet/năm |
| 3 yard khối/phút | 977.35 acre-feet/năm |
| 5 yard khối/phút | 1629 acre-feet/năm |
| 10 yard khối/phút | 3258 acre-feet/năm |
| 20 yard khối/phút | 6516 acre-feet/năm |
| 50 yard khối/phút | 16289 acre-feet/năm |
| 100 yard khối/phút | 32578 acre-feet/năm |
| 1000 yard khối/phút | 325784 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang acre-feet/năm
1 yard khối/phút = 325.78 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.003070 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang acre-feet/năm:
15 yard khối/phút = 15 × 325.78 acre-feet/năm = 4887 acre-feet/năm