Chuyển đổi yard khối/phút sang lít/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị lít/giây [L/s]
yard khối/phút [cubic yard/minute]
lít/giây [L/s]

yard khối/phút

Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang lít/giây

yard khối/phút [cubic yard/minute] lít/giây [L/s]
0.01 yard khối/phút 0.1274 lít/giây
0.10 yard khối/phút 1.27 lít/giây
1 yard khối/phút 12.74 lít/giây
2 yard khối/phút 25.49 lít/giây
3 yard khối/phút 38.23 lít/giây
5 yard khối/phút 63.71 lít/giây
10 yard khối/phút 127.43 lít/giây
20 yard khối/phút 254.85 lít/giây
50 yard khối/phút 637.13 lít/giây
100 yard khối/phút 1274 lít/giây
1000 yard khối/phút 12743 lít/giây

Cách chuyển đổi yard khối/phút sang lít/giây

1 yard khối/phút = 12.74 lít/giây

1 lít/giây = 0.078477 yard khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang lít/giây:
15 yard khối/phút = 15 × 12.74 lít/giây = 191.14 lít/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi yard khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.