Chuyển đổi yard khối/phút sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang trăm feet khối/ngày
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 3.89 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 yard khối/phút | 38.88 trăm feet khối/ngày |
| 1 yard khối/phút | 388.80 trăm feet khối/ngày |
| 2 yard khối/phút | 777.60 trăm feet khối/ngày |
| 3 yard khối/phút | 1166 trăm feet khối/ngày |
| 5 yard khối/phút | 1944 trăm feet khối/ngày |
| 10 yard khối/phút | 3888 trăm feet khối/ngày |
| 20 yard khối/phút | 7776 trăm feet khối/ngày |
| 50 yard khối/phút | 19440 trăm feet khối/ngày |
| 100 yard khối/phút | 38880 trăm feet khối/ngày |
| 1000 yard khối/phút | 388800 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang trăm feet khối/ngày
1 yard khối/phút = 388.80 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.002572 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang trăm feet khối/ngày:
15 yard khối/phút = 15 × 388.80 trăm feet khối/ngày = 5832 trăm feet khối/ngày