Chuyển đổi yard khối/phút sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang lít/giờ
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 458.73 lít/giờ |
| 0.10 yard khối/phút | 4587 lít/giờ |
| 1 yard khối/phút | 45873 lít/giờ |
| 2 yard khối/phút | 91747 lít/giờ |
| 3 yard khối/phút | 137620 lít/giờ |
| 5 yard khối/phút | 229366 lít/giờ |
| 10 yard khối/phút | 458733 lít/giờ |
| 20 yard khối/phút | 917466 lít/giờ |
| 50 yard khối/phút | 2293665 lít/giờ |
| 100 yard khối/phút | 4587329 lít/giờ |
| 1000 yard khối/phút | 45873292 lít/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang lít/giờ
1 yard khối/phút = 45873 lít/giờ
1 lít/giờ = 0.000022 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang lít/giờ:
15 yard khối/phút = 15 × 45873 lít/giờ = 688099 lít/giờ