Chuyển đổi yard khối/phút sang mét khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang mét khối/giờ
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | mét khối/giờ [m^3/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 0.4587 mét khối/giờ |
| 0.10 yard khối/phút | 4.59 mét khối/giờ |
| 1 yard khối/phút | 45.87 mét khối/giờ |
| 2 yard khối/phút | 91.75 mét khối/giờ |
| 3 yard khối/phút | 137.62 mét khối/giờ |
| 5 yard khối/phút | 229.37 mét khối/giờ |
| 10 yard khối/phút | 458.73 mét khối/giờ |
| 20 yard khối/phút | 917.47 mét khối/giờ |
| 50 yard khối/phút | 2294 mét khối/giờ |
| 100 yard khối/phút | 4587 mét khối/giờ |
| 1000 yard khối/phút | 45873 mét khối/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang mét khối/giờ
1 yard khối/phút = 45.87 mét khối/giờ
1 mét khối/giờ = 0.021799 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang mét khối/giờ:
15 yard khối/phút = 15 × 45.87 mét khối/giờ = 688.10 mét khối/giờ