Chuyển đổi yard khối/phút sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang ounce/giờ
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 15512 ounce/giờ |
| 0.10 yard khối/phút | 155116 ounce/giờ |
| 1 yard khối/phút | 1551161 ounce/giờ |
| 2 yard khối/phút | 3102321 ounce/giờ |
| 3 yard khối/phút | 4653482 ounce/giờ |
| 5 yard khối/phút | 7755803 ounce/giờ |
| 10 yard khối/phút | 15511605 ounce/giờ |
| 20 yard khối/phút | 31023210 ounce/giờ |
| 50 yard khối/phút | 77558026 ounce/giờ |
| 100 yard khối/phút | 155116052 ounce/giờ |
| 1000 yard khối/phút | 1551160524 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang ounce/giờ
1 yard khối/phút = 1551161 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000001 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang ounce/giờ:
15 yard khối/phút = 15 × 1551161 ounce/giờ = 23267408 ounce/giờ