Chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 0.0337 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 yard khối/phút | 0.3366 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 yard khối/phút | 3.37 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 yard khối/phút | 6.73 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 yard khối/phút | 10.10 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 yard khối/phút | 16.83 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 yard khối/phút | 33.66 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 yard khối/phút | 67.32 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 yard khối/phút | 168.31 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 yard khối/phút | 336.62 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 yard khối/phút | 3366 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
1 yard khối/phút = 3.37 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 0.297068 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây:
15 yard khối/phút = 15 × 3.37 gallon (Mỹ)/giây = 50.49 gallon (Mỹ)/giây